bén rễ
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Bắt đầu mọc rễ và ăn sâu vào đất (nghĩa đen): Dùng để chỉ quá trình cây cối, sau khi được trồng hoặc gieo hạt, bắt đầu phát triển bộ rễ để sống và phát triển tại nơi mới.
- Bắt đầu tồn tại, phát triển vững chắc ở một nơi hoặc trong một lĩnh vực (nghĩa bóng): Dùng để diễn tả một cái gì đó (như phong tục, tư tưởng, tổ chức) bắt đầu ăn sâu và trở nên ổn định ở một địa phương, môi trường hoặc lĩnh vực mới.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Cây con mới trồng đã bén rễ và xanh tốt. (Cây con đã bắt đầu mọc rễ và phát triển tốt.)
- Sau một tuần, những nhánh rau muống cắm xuống bùn đã bén rễ. (Nhánh rau đã bắt đầu ra rễ mới và sống được.)
Nghĩa bóng:
- Tư tưởng cải cách đã bén rễ trong giới trí thức. (Tư tưởng mới đã bắt đầu được chấp nhận và phát triển trong nhóm người này.)
- Doanh nghiệp nước ngoài muốn bén rễ vào thị trường Việt Nam. (Doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển lâu dài ở Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bén rễ vững chắc": nhấn mạnh sự phát triển ổn định, khó lay chuyển.
- Văn hóa đọc cần được bén rễ vững chắc từ tuổi thơ. (Thói quen đọc sách cần được hình thành bền vững ngay khi còn nhỏ.)
"chưa kịp bén rễ": diễn tả một cái gì đó mới xuất hiện nhưng chưa kịp ổn định, phát triển.
- Ý tưởng mới còn chưa kịp bén rễ đã bị phản đối. (Ý tưởng chưa kịp được chấp nhận rộng rãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Đâm rễ (cụm động từ): có nghĩa tương tự "bén rễ", thường nhấn mạnh hơn đến việc rễ ăn sâu.
- Bắt rễ (cụm động từ): từ đồng nghĩa trực tiếp với "bén rễ".
- Ăn sâu, bám rễ (cụm động từ): thường dùng ở nghĩa bóng, chỉ sự tồn tại lâu dài và khó thay đổi.
Từ đồng nghĩa
- Bắt rễ: bắt đầu mọc rễ, định hình.
- Ăn sâu (nghĩa bóng): trở nên khó thay đổi, cố hữu.
- Hội nhập (nghĩa bóng): trở thành một phần của môi trường mới.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Có trồng cây mới biết công lao của người làm vườn, có đợi cây bén rễ mới thấy được sự kiên nhẫn": (Ẩn dụ về sự kiên trì chờ đợi để thấy thành quả.)
- "Cây muốn bén rễ, người muốn bén duyên": (So sánh việc cây bám đất với việc con người tìm được mối liên hệ, sự gắn bó.)